well behaved

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cư xử tốt, ngoan ngoãn: "well behaved" dùng để miêu tả một người (thường trẻ em) hành vi, cách cư xử phù hợp với những người nói cho đúng đắn, lịch sự, hoặc chuẩn mực.
    • Nghe lời, biết vâng lời: Từ này cũng nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc xã hội hoặc gia đình không gây rắc rối.
dụ sử dụng
  • (Tất cả học sinh đều cư xử rất tốt trong chuyến ngoại.)
  • (Một con chó ngoan ngoãn sẽ không sủa người lạ.)
  • ( một đứa trẻ ngoan ngoãn, luôn nghe lời cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well behaved": một cụm từ cố định, thường đứng sau động từ "to be" hoặc "to remain".
    • The audience remained well behaved throughout the entire concert. (Khán giả vẫn giữ thái độ cư xử tốt trong suốt buổi hòa nhạc.)
  • "well-behaved" ( dấu gạch nối): Khi đứng trước danh từ, cụm từ này thường được viết dấu gạch nối.
    • Well-behaved children are a pleasure to teach. (Những đứa trẻ ngoan ngoãn niềm vui khi dạy dỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-behaved (tính từ): cư xử tốt (ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế).
  • Behavior (danh từ): hành vi, cách cư xử.
    • Her behavior at the party was excellent. (Hành vi của ấy tại bữa tiệc thật tuyệt vời.)
  • Misbehaved (tính từ): cư xử không tốt, hư hỏng.
    • The misbehaved child was sent to the principal's office. (Đứa trẻ hư hỏng đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obedient: vâng lời, tuân theo.
    • The dog is obedient to its owner. (Con chó rất vâng lời chủ của .)
  • Polite: lịch sự, nhã nhặn.
    • A polite child always says "please" and "thank you". (Một đứa trẻ lịch sự luôn nói "làm ơn" "cảm ơn".)
  • Disciplined: kỷ luật, tự giác.
    • The disciplined students finished their homework on time. (Những học sinh kỷ luật đã hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.)
Các cụm từ liên quan
  • To behave oneself: tự kiềm chế, cư xử đúng mực.
    • Please behave yourself during the ceremony. (Hãy cư xử đúng mực trong buổi lễ nhé.)
  • To set a good example: làm gương tốt.
    • Older siblings should set a good example by being well behaved. (Anh chị lớn nên làm gương tốt bằng cách cư xử ngoan ngoãn.)
Thành ngữ liên quan
  • As good as gold: ngoan ngoãn như vàng (thường dùng cho trẻ em).
    • The kids were as good as gold while their parents were away. ( trẻ đã rất ngoan ngoãn khi bố mẹ chúng vắng nhà.)
  • Mind your manners: chú ý cách cư xử của bạn.
    • Mind your manners at the dinner table. (Hãy chú ý cách cư xử của bạnbàn ăn.)